Nhìn trộm

Nhìn trộm(Động từ)
Nhìn lén, nhìn một cách bí mật hoặc không được phép, thường là vì tò mò hoặc với ý định giấu kín.
To peek or look secretly; to watch someone without their permission, usually out of curiosity or to hide the action
偷偷看
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhìn trộm — (formal) peep/peek, (informal) snoop; động từ chỉ hành động lén nhìn người khác hoặc vật mà họ không được phép nhìn. Nghĩa chính là quan sát bí mật, thường mang sắc thái xâm phạm riêng tư. Dùng từ formal khi mô tả hành vi trong văn viết, báo chí hoặc pháp lý; dùng informal khi kể chuyện đời thường, tường thuật bằng lời nói, hoặc diễn tả hành động nhỏ, không chính thức.
nhìn trộm — (formal) peep/peek, (informal) snoop; động từ chỉ hành động lén nhìn người khác hoặc vật mà họ không được phép nhìn. Nghĩa chính là quan sát bí mật, thường mang sắc thái xâm phạm riêng tư. Dùng từ formal khi mô tả hành vi trong văn viết, báo chí hoặc pháp lý; dùng informal khi kể chuyện đời thường, tường thuật bằng lời nói, hoặc diễn tả hành động nhỏ, không chính thức.
