Nhỉnh hơn

Nhỉnh hơn(Cụm từ)
Hơi nhiều hơn một chút, có số lượng, mức độ, kích thước, giá trị... cao hơn một chút so với cái khác.
Slightly more; a little bit higher — used to say something has a slightly greater amount, degree, size, value, etc., compared with something else (e.g., "This one is slightly more expensive" or "He is slightly taller").
稍微多一点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhỉnh hơn — (formal) slightly higher/slightly more; (informal) a bit better/slightly more — tính từ/phrasing so sánh; chỉ mức độ cao hơn một chút so với vật khác. Được dùng để diễn tả sự chênh lệch nhỏ về kích thước, giá cả, chất lượng hoặc vị trí. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo cáo, mô tả chính thức; dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi muốn nói nhẹ nhàng, thân mật.
nhỉnh hơn — (formal) slightly higher/slightly more; (informal) a bit better/slightly more — tính từ/phrasing so sánh; chỉ mức độ cao hơn một chút so với vật khác. Được dùng để diễn tả sự chênh lệch nhỏ về kích thước, giá cả, chất lượng hoặc vị trí. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo cáo, mô tả chính thức; dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi muốn nói nhẹ nhàng, thân mật.
