Nhịp ba

Nhịp ba (Danh từ)
Một loại nhịp trong âm nhạc, gồm ba nhịp đều nhau trong một ô nhịp, thường dùng trong nhạc ba-dòng (nhịp 3/4)
A musical meter with three equal beats per measure, commonly used in waltzes (also called 3/4 time).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhịp ba — (English: triplet) (formal). Danh từ. Thuật ngữ âm nhạc chỉ một nhóm ba nốt trong cùng một đơn vị thời gian thường dành cho hai nốt; nhịp ba làm thay đổi nhịp cảm bằng cách chia nhịp thành ba phần đều. Dùng trong văn phạm âm nhạc, phân tích tổng quan, và ghi chép chuyên môn (formal); không có dạng thông tục phổ biến khác.
nhịp ba — (English: triplet) (formal). Danh từ. Thuật ngữ âm nhạc chỉ một nhóm ba nốt trong cùng một đơn vị thời gian thường dành cho hai nốt; nhịp ba làm thay đổi nhịp cảm bằng cách chia nhịp thành ba phần đều. Dùng trong văn phạm âm nhạc, phân tích tổng quan, và ghi chép chuyên môn (formal); không có dạng thông tục phổ biến khác.
