ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhịp ba trong tiếng Anh

Nhịp ba

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhịp ba (Danh từ)

01

Một loại nhịp trong âm nhạc, gồm ba nhịp đều nhau trong một ô nhịp, thường dùng trong nhạc ba-dòng (nhịp 3/4)

A musical meter with three equal beats per measure, commonly used in waltzes (also called 3/4 time).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhịp ba/

nhịp ba — (English: triplet) (formal). Danh từ. Thuật ngữ âm nhạc chỉ một nhóm ba nốt trong cùng một đơn vị thời gian thường dành cho hai nốt; nhịp ba làm thay đổi nhịp cảm bằng cách chia nhịp thành ba phần đều. Dùng trong văn phạm âm nhạc, phân tích tổng quan, và ghi chép chuyên môn (formal); không có dạng thông tục phổ biến khác.

nhịp ba — (English: triplet) (formal). Danh từ. Thuật ngữ âm nhạc chỉ một nhóm ba nốt trong cùng một đơn vị thời gian thường dành cho hai nốt; nhịp ba làm thay đổi nhịp cảm bằng cách chia nhịp thành ba phần đều. Dùng trong văn phạm âm nhạc, phân tích tổng quan, và ghi chép chuyên môn (formal); không có dạng thông tục phổ biến khác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.