Nhịp dạo

Nhịp dạo(Danh từ)
Phần mở đầu của một bản nhạc, thường có nhịp điệu nhẹ nhàng, chuẩn bị cho phần chính.
Intro (an introductory section of a piece of music, usually with a gentle rhythm that leads into the main part)
音乐的引子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhịp dạo — (English: introduction, prelude) *(formal)*. Danh từ. Nhịp dạo chỉ phần mở đầu ngắn trong âm nhạc dùng để giới thiệu giai điệu, thiết lập tiết tấu và nhịp trước khi bài hát hoặc đoạn nhạc chính bắt đầu. Dùng thuật ngữ này trong văn viết, phân tích âm nhạc hoặc giao tiếp chuyên nghiệp; trong hội thoại thân mật có thể nói đơn giản là “đoạn mở đầu” hoặc “intro” (informal) để dễ hiểu.
nhịp dạo — (English: introduction, prelude) *(formal)*. Danh từ. Nhịp dạo chỉ phần mở đầu ngắn trong âm nhạc dùng để giới thiệu giai điệu, thiết lập tiết tấu và nhịp trước khi bài hát hoặc đoạn nhạc chính bắt đầu. Dùng thuật ngữ này trong văn viết, phân tích âm nhạc hoặc giao tiếp chuyên nghiệp; trong hội thoại thân mật có thể nói đơn giản là “đoạn mở đầu” hoặc “intro” (informal) để dễ hiểu.
