ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhở trong tiếng Anh

Nhở

Cụm từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhở(Cụm từ)

01

Dùng để nói nhỏ, nói thầm với người nghe để tránh người khác biết hoặc để tạo sự thân mật

To speak in a low voice or whisper to someone so others won’t hear or to create intimacy

低声说话

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nhở(Động từ)

01

Giữ lại, giữ lấy một phần hoặc toàn bộ

To keep; to retain (to hold back part or all of something)

保留

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhở/

nhở — English: remind (formal), nudge/bring up (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động làm ai đó nhớ lại điều gì hoặc gợi ý nhẹ nhàng về một việc cần làm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nhắc việc chính thức, lịch sự; dùng dạng thân mật (informal) khi gợi ý hoặc thúc giục nhẹ người quen, bạn bè.

nhở — English: remind (formal), nudge/bring up (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động làm ai đó nhớ lại điều gì hoặc gợi ý nhẹ nhàng về một việc cần làm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nhắc việc chính thức, lịch sự; dùng dạng thân mật (informal) khi gợi ý hoặc thúc giục nhẹ người quen, bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.