Nhở

Nhở(Cụm từ)
Dùng để nói nhỏ, nói thầm với người nghe để tránh người khác biết hoặc để tạo sự thân mật
To speak in a low voice or whisper to someone so others won’t hear or to create intimacy
低声说话
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhở(Động từ)
Giữ lại, giữ lấy một phần hoặc toàn bộ
To keep; to retain (to hold back part or all of something)
保留
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhở — English: remind (formal), nudge/bring up (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động làm ai đó nhớ lại điều gì hoặc gợi ý nhẹ nhàng về một việc cần làm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nhắc việc chính thức, lịch sự; dùng dạng thân mật (informal) khi gợi ý hoặc thúc giục nhẹ người quen, bạn bè.
nhở — English: remind (formal), nudge/bring up (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động làm ai đó nhớ lại điều gì hoặc gợi ý nhẹ nhàng về một việc cần làm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nhắc việc chính thức, lịch sự; dùng dạng thân mật (informal) khi gợi ý hoặc thúc giục nhẹ người quen, bạn bè.
