Nho

Nho(Danh từ)
Cây thân leo, quả tròn mọc thành chùm, khi chín có màu nâu đỏ, thịt mọng nước, vị ngọt, dùng để ăn hay để chế rượu vang
Grape — a climbing woody plant that produces round fruits in clusters; when ripe they are reddish-brown, juicy, sweet, and used for eating or making wine.
葡萄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chữ Hán [theo cách gọi thông thường của người Việt Nam thời trước]
A traditional Vietnamese term for Chinese characters (classical Chinese writing once used in Vietnam) — also called chữ nho
汉字
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nho — English: (formal) grape; (informal) grape/raisin (contextual) — danh từ. Nho là quả nhỏ, tròn, mọng nước, thường ăn tươi hoặc làm rượu, nước ép, nho khô. Dùng từ “grape” trong văn viết, học thuật hoặc khi nói về trái cây tươi; dùng cách nói thân mật tương đồng với “grape” trong giao tiếp hàng ngày, hoặc “raisin” khi nói đến nho khô; chọn theo bối cảnh tươi/khô và mức trang trọng.
nho — English: (formal) grape; (informal) grape/raisin (contextual) — danh từ. Nho là quả nhỏ, tròn, mọng nước, thường ăn tươi hoặc làm rượu, nước ép, nho khô. Dùng từ “grape” trong văn viết, học thuật hoặc khi nói về trái cây tươi; dùng cách nói thân mật tương đồng với “grape” trong giao tiếp hàng ngày, hoặc “raisin” khi nói đến nho khô; chọn theo bối cảnh tươi/khô và mức trang trọng.
