Nhổ

Nhổ(Động từ)
Làm cho vật đang ngậm trong miệng vọt ra ngoài
To spit something out from the mouth (to forcefully eject something being held in the mouth)
吐出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho một vật rời ra và lìa khỏi chỗ nó được cắm vào bằng cách lay, kéo, giật mạnh
To pull or yank something out so it comes away from where it was fixed or planted (e.g., to pull out a tooth, pull out a nail, or uproot a plant).
拔出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhổ — English: (formal) pull out, extract; (informal) yank. Động từ chỉ hành động lấy vật gắn chặt ra khỏi chỗ đứng, thường là răng, cây hoặc tóc. Định nghĩa ngắn: dùng lực để tách vật khỏi nền hoặc thân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trang trọng hoặc y tế (extract/pull out), dùng informal trong lời nói thân mật hoặc miêu tả nhanh hành động mạnh (yank).
nhổ — English: (formal) pull out, extract; (informal) yank. Động từ chỉ hành động lấy vật gắn chặt ra khỏi chỗ đứng, thường là răng, cây hoặc tóc. Định nghĩa ngắn: dùng lực để tách vật khỏi nền hoặc thân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trang trọng hoặc y tế (extract/pull out), dùng informal trong lời nói thân mật hoặc miêu tả nhanh hành động mạnh (yank).
