Nhỡ hẹn

Nhỡ hẹn (Động từ)
Không giữ đúng lời hẹn
To break an appointment; to fail to keep an appointment (to not show up or not do what you agreed to do)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhỡ hẹn — (formal) miss an appointment, fail to keep an appointment; (informal) stand someone up. Từ ghép, động từ chỉ việc không đến đúng lúc hoặc không thực hiện cuộc hẹn đã sắp xếp. Nghĩa chính là bỏ lỡ cuộc gặp hoặc khiến người khác chờ. Dùng (formal) trong văn viết, công việc hoặc lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, than phiền bạn bè hoặc mô tả hành vi thiếu trách nhiệm.
nhỡ hẹn — (formal) miss an appointment, fail to keep an appointment; (informal) stand someone up. Từ ghép, động từ chỉ việc không đến đúng lúc hoặc không thực hiện cuộc hẹn đã sắp xếp. Nghĩa chính là bỏ lỡ cuộc gặp hoặc khiến người khác chờ. Dùng (formal) trong văn viết, công việc hoặc lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, than phiền bạn bè hoặc mô tả hành vi thiếu trách nhiệm.
