Nhớ lại

Nhớ lại(Động từ)
Suy nghĩ lại những ký ức trong quá khứ.
To recall; to remember past events or memories (to think back on things that happened before)
回忆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhớ lại — remember, recall (formal: remember/recall) (informal: recollect, think back). Động từ chỉ hành động tái hiện trong trí nhớ một sự việc, ký ức hoặc thông tin đã xảy ra trước đó. Định nghĩa ngắn: gọi lên ký ức để biết lại chi tiết đã quên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, học thuật hoặc nói lịch sự; dùng (informal) khi giao tiếp thân mật, kể chuyện cá nhân hoặc nhắc lại kỷ niệm.
nhớ lại — remember, recall (formal: remember/recall) (informal: recollect, think back). Động từ chỉ hành động tái hiện trong trí nhớ một sự việc, ký ức hoặc thông tin đã xảy ra trước đó. Định nghĩa ngắn: gọi lên ký ức để biết lại chi tiết đã quên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, học thuật hoặc nói lịch sự; dùng (informal) khi giao tiếp thân mật, kể chuyện cá nhân hoặc nhắc lại kỷ niệm.
