Nhỏ nhen

Nhỏ nhen(Tính từ)
Tỏ ra hẹp hòi, hay chú ý đến những việc nhỏ nhặt về quyền lợi trong quan hệ đối xử
Petty, narrow-minded — showing small-mindedness by being overly concerned with trivial matters or personal gains in relationships (e.g., being ungenerous, grudging, or picky about small favors and rights).
小气,心胸狭窄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) petty; (informal) small-minded. Tính từ: tính từ miêu tả người hay để ý tới chuyện nhỏ nhặt, ích kỷ hoặc hẹp hòi. Định nghĩa ngắn: nhỏ nhen chỉ thái độ, hành vi tập trung vào chi tiết không quan trọng, gây tổn hại đến mối quan hệ. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc phê phán trực tiếp ai đó.
(formal) petty; (informal) small-minded. Tính từ: tính từ miêu tả người hay để ý tới chuyện nhỏ nhặt, ích kỷ hoặc hẹp hòi. Định nghĩa ngắn: nhỏ nhen chỉ thái độ, hành vi tập trung vào chi tiết không quan trọng, gây tổn hại đến mối quan hệ. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc phê phán trực tiếp ai đó.
