Nhờ vậy

Nhờ vậy(Cụm từ)
Nhờ vào điều đó, nhờ vào hoàn cảnh đó mà có được kết quả gì
Thanks to that; because of that (used to say a result happened due to that situation or reason)
因此
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) thanks to; (informal) because of that — trạng từ. "nhờ vậy" dùng để nối kết nguyên nhân và kết quả, chỉ điều kiện hoặc sự hỗ trợ dẫn đến kết quả tích cực. Dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng khi muốn ghi nhận nguyên nhân, trong nói hàng ngày có thể thay bằng "vì vậy" hoặc "nên" để thân mật hơn. Thích hợp trong câu diễn đạt lý do kèm kết quả rõ ràng.
(formal) thanks to; (informal) because of that — trạng từ. "nhờ vậy" dùng để nối kết nguyên nhân và kết quả, chỉ điều kiện hoặc sự hỗ trợ dẫn đến kết quả tích cực. Dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng khi muốn ghi nhận nguyên nhân, trong nói hàng ngày có thể thay bằng "vì vậy" hoặc "nên" để thân mật hơn. Thích hợp trong câu diễn đạt lý do kèm kết quả rõ ràng.
