Nhoáng

Nhoáng(Động từ)
Loé lên rồi tắt ngay
To flash briefly; to sparkle or flare up for a moment and then go out
闪烁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhoáng(Tính từ)
Xem loáng
Glancing; appearing briefly at a quick look
闪现
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhoáng(Danh từ)
Xem loáng
A quick glance; a brief look (to look at something very briefly)
一瞥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhoáng — (informal) flashy, showy; (formal) glitzy. Tính từ mô tả vẻ ngoài sáng loáng, nổi bật hoặc thể hiện phong cách hào nhoáng, đôi khi thiếu tinh tế. Dùng khi mô tả đồ vật, quần áo, phong cách hay hành vi khoe khoang; dùng dạng informal trong hội thoại thân mật, còn dạng formal khi viết báo, miêu tả phê bình hoặc văn phong trang trọng.
nhoáng — (informal) flashy, showy; (formal) glitzy. Tính từ mô tả vẻ ngoài sáng loáng, nổi bật hoặc thể hiện phong cách hào nhoáng, đôi khi thiếu tinh tế. Dùng khi mô tả đồ vật, quần áo, phong cách hay hành vi khoe khoang; dùng dạng informal trong hội thoại thân mật, còn dạng formal khi viết báo, miêu tả phê bình hoặc văn phong trang trọng.
