ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhóm học tập trong tiếng Anh

Nhóm học tập

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhóm học tập(Danh từ)

01

Tập hợp gồm một số người cùng nhau tham gia hoạt động học tập với mục đích hỗ trợ lẫn nhau nâng cao kiến thức, kỹ năng.

A small group of people who meet regularly to study together and help each other improve their knowledge and skills.

学习小组

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhóm học tập/

nhóm học tập — study group (formal) / study crew (informal). Danh từ: nhóm người cùng học chung một môn hoặc mục tiêu học tập. Định nghĩa: nhóm học tập là tập hợp học sinh, sinh viên hoặc người học thảo luận, chia sẻ tài liệu và ôn luyện cùng nhau để cải thiện kiến thức. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn viết/giảng dạy; dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật giữa bạn bè.

nhóm học tập — study group (formal) / study crew (informal). Danh từ: nhóm người cùng học chung một môn hoặc mục tiêu học tập. Định nghĩa: nhóm học tập là tập hợp học sinh, sinh viên hoặc người học thảo luận, chia sẻ tài liệu và ôn luyện cùng nhau để cải thiện kiến thức. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn viết/giảng dạy; dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật giữa bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.