Nhóm học tập

Nhóm học tập(Danh từ)
Tập hợp gồm một số người cùng nhau tham gia hoạt động học tập với mục đích hỗ trợ lẫn nhau nâng cao kiến thức, kỹ năng.
A small group of people who meet regularly to study together and help each other improve their knowledge and skills.
学习小组
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhóm học tập — study group (formal) / study crew (informal). Danh từ: nhóm người cùng học chung một môn hoặc mục tiêu học tập. Định nghĩa: nhóm học tập là tập hợp học sinh, sinh viên hoặc người học thảo luận, chia sẻ tài liệu và ôn luyện cùng nhau để cải thiện kiến thức. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn viết/giảng dạy; dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật giữa bạn bè.
nhóm học tập — study group (formal) / study crew (informal). Danh từ: nhóm người cùng học chung một môn hoặc mục tiêu học tập. Định nghĩa: nhóm học tập là tập hợp học sinh, sinh viên hoặc người học thảo luận, chia sẻ tài liệu và ôn luyện cùng nhau để cải thiện kiến thức. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal trong văn viết/giảng dạy; dạng informal phù hợp giao tiếp thân mật giữa bạn bè.
