Nhóm viên

Nhóm viên(Danh từ)
Người hoặc thành viên trong một nhóm, đoàn thể nào đó.
A member of a group, team, or organization — someone who belongs to and takes part in a particular group.
团队成员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhóm viên — English: (formal) tablet group; (informal) pill pack. Danh từ: chỉ tập hợp các viên thuốc được đóng gói hoặc phân loại cùng nhau. Định nghĩa ngắn: tập các viên thuốc giống nhau để dùng hoặc phát cho bệnh nhân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi viết y tế, hồ sơ, hướng dẫn; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc nhắc nhanh về hộp thuốc hoặc bao gói nhỏ.
nhóm viên — English: (formal) tablet group; (informal) pill pack. Danh từ: chỉ tập hợp các viên thuốc được đóng gói hoặc phân loại cùng nhau. Định nghĩa ngắn: tập các viên thuốc giống nhau để dùng hoặc phát cho bệnh nhân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi viết y tế, hồ sơ, hướng dẫn; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc nhắc nhanh về hộp thuốc hoặc bao gói nhỏ.
