ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhóm viên trong tiếng Anh

Nhóm viên

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhóm viên(Danh từ)

01

Người hoặc thành viên trong một nhóm, đoàn thể nào đó.

A member of a group, team, or organization — someone who belongs to and takes part in a particular group.

团队成员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhóm viên/

nhóm viên — English: (formal) tablet group; (informal) pill pack. Danh từ: chỉ tập hợp các viên thuốc được đóng gói hoặc phân loại cùng nhau. Định nghĩa ngắn: tập các viên thuốc giống nhau để dùng hoặc phát cho bệnh nhân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi viết y tế, hồ sơ, hướng dẫn; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc nhắc nhanh về hộp thuốc hoặc bao gói nhỏ.

nhóm viên — English: (formal) tablet group; (informal) pill pack. Danh từ: chỉ tập hợp các viên thuốc được đóng gói hoặc phân loại cùng nhau. Định nghĩa ngắn: tập các viên thuốc giống nhau để dùng hoặc phát cho bệnh nhân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi viết y tế, hồ sơ, hướng dẫn; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc nhắc nhanh về hộp thuốc hoặc bao gói nhỏ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.