Nhơn

Nhơn(Động từ)
Xem nhân [phép tính nhân]
To multiply (to perform multiplication)
乘法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhơn(Liên từ)
Xem nhân
As for; regarding (used to introduce the person or thing being considered) — e.g., “As for him/her/that…”
至于
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhơn(Danh từ)
Biến thể của nhân với nghĩa ''lòng thương người'' trong một số từ gốc Hán, như: nhơn ái, nhơn đức, v.v.
A variant of the word “nhân” meaning compassion or benevolence (used in Sino-Vietnamese compounds like nhơn ái, nhơn đức)
仁爱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Biến thể của nhân với nghĩa ''nguyên nhân'' trong một số từ gốc Hán, như: nhơn quả, nhơn duyên, nhơn tố, nguyên nhơn, tác nhơn, v.v.
A variant of the word 'nhân' meaning 'cause' or 'reason' used in Sino-Vietnamese compounds (e.g., nhơn quả = cause and effect, nhơn duyên = causes and conditions, nhơn tố = factor, nguyên nhơn = root cause).
原因
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) servant; (informal) helper — danh từ: “nhơn” là từ cổ/địa phương chỉ người phục vụ hoặc người giúp đỡ. Định nghĩa ngắn: người làm công, người phụ giúp hoặc người được thuê làm việc cho người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết cổ, lịch sử hoặc tôn kính; dùng (informal) khi nói thân mật trong vùng có phương ngữ hoặc trong thoại nhân vật để nhấn nỗi gần gũi.
(formal) servant; (informal) helper — danh từ: “nhơn” là từ cổ/địa phương chỉ người phục vụ hoặc người giúp đỡ. Định nghĩa ngắn: người làm công, người phụ giúp hoặc người được thuê làm việc cho người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết cổ, lịch sử hoặc tôn kính; dùng (informal) khi nói thân mật trong vùng có phương ngữ hoặc trong thoại nhân vật để nhấn nỗi gần gũi.
