Nhọn hoắt

Nhọn hoắt(Tính từ)
Rất nhọn, đến mức gây cảm giác ghê sợ
Extremely sharp or pointy to the point of being frightening or unsettling
极其尖锐,令人害怕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhọn hoắt — English: (informal) very sharp, razor-sharp. Tính từ miêu tả vật có đầu hoặc mép cực kỳ sắc, nhọn hơn bình thường. Động từ/hoặc trạng thái không phù hợp; chỉ dùng như tính từ. Được dùng trong văn nói, miêu tả dao, bút, mũi kim hoặc góc cạnh; dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Trong văn viết chính thức nên thay bằng “rất nhọn” hoặc “cực kỳ sắc”.
nhọn hoắt — English: (informal) very sharp, razor-sharp. Tính từ miêu tả vật có đầu hoặc mép cực kỳ sắc, nhọn hơn bình thường. Động từ/hoặc trạng thái không phù hợp; chỉ dùng như tính từ. Được dùng trong văn nói, miêu tả dao, bút, mũi kim hoặc góc cạnh; dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Trong văn viết chính thức nên thay bằng “rất nhọn” hoặc “cực kỳ sắc”.
