ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhọn hoắt trong tiếng Anh

Nhọn hoắt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhọn hoắt(Tính từ)

01

Rất nhọn, đến mức gây cảm giác ghê sợ

Extremely sharp or pointy to the point of being frightening or unsettling

极其尖锐,令人害怕

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhọn hoắt/

nhọn hoắt — English: (informal) very sharp, razor-sharp. Tính từ miêu tả vật có đầu hoặc mép cực kỳ sắc, nhọn hơn bình thường. Động từ/hoặc trạng thái không phù hợp; chỉ dùng như tính từ. Được dùng trong văn nói, miêu tả dao, bút, mũi kim hoặc góc cạnh; dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Trong văn viết chính thức nên thay bằng “rất nhọn” hoặc “cực kỳ sắc”.

nhọn hoắt — English: (informal) very sharp, razor-sharp. Tính từ miêu tả vật có đầu hoặc mép cực kỳ sắc, nhọn hơn bình thường. Động từ/hoặc trạng thái không phù hợp; chỉ dùng như tính từ. Được dùng trong văn nói, miêu tả dao, bút, mũi kim hoặc góc cạnh; dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Trong văn viết chính thức nên thay bằng “rất nhọn” hoặc “cực kỳ sắc”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.