Nhởn nha nhởn nhơ

Nhởn nha nhởn nhơ(Tính từ)
Như nhởn nhơ [nhưng ý mức độ nhiều hơn]
More than "nhởn nhơ" — describes someone who is very relaxed, carefree, or nonchalant in a slightly exaggerated or showy way
非常放松、悠闲的样子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhởn nha / nhởn nhơ: (informal) to loiter, dawdle, hang about. Từ láy mang tính khẩu ngữ, thường dùng để mô tả hành động chậm rãi, thản nhiên không vội vàng. Từ là động từ miêu tả việc đi lại hoặc ở lại một nơi một cách thong thả, vô tư. Dùng trong ngôn ngữ thân mật, tránh khi viết trang trọng; trong văn nói thân quen để diễn tả thái độ lười biếng hoặc thảnh thơi.
nhởn nha / nhởn nhơ: (informal) to loiter, dawdle, hang about. Từ láy mang tính khẩu ngữ, thường dùng để mô tả hành động chậm rãi, thản nhiên không vội vàng. Từ là động từ miêu tả việc đi lại hoặc ở lại một nơi một cách thong thả, vô tư. Dùng trong ngôn ngữ thân mật, tránh khi viết trang trọng; trong văn nói thân quen để diễn tả thái độ lười biếng hoặc thảnh thơi.
