Nhộng

Nhộng(Danh từ)
Hình thái của một số sâu bọ trước khi thành bướm
Pupa — the stage in an insect’s life cycle when it is in a protective casing before becoming a butterfly or moth (also called a chrysalis for butterflies)
蛹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhộng — (formal) silkworm pupa; (informal) edible silkworm. Danh từ. Danh từ chỉ con nhộng, giai đoạn sâu tằm sau khi nhả kén, hoặc món ăn chế biến từ nhộng. Dùng dạng formal khi dịch thuật, văn bản khoa học hoặc thực phẩm đóng gói; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, quảng cáo quán ăn hay mô tả món ăn đường phố.
nhộng — (formal) silkworm pupa; (informal) edible silkworm. Danh từ. Danh từ chỉ con nhộng, giai đoạn sâu tằm sau khi nhả kén, hoặc món ăn chế biến từ nhộng. Dùng dạng formal khi dịch thuật, văn bản khoa học hoặc thực phẩm đóng gói; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, quảng cáo quán ăn hay mô tả món ăn đường phố.
