Nhõng nhẽo

Nhõng nhẽo(Động từ)
Làm ra vẻ không bằng lòng để đòi hỏi người khác phải chiều theo ý mình [thường nói về trẻ con hoặc phụ nữ]
To act sulky or pouty to get one's own way; to make a fuss or show displeasure (often used about children or women)
撒娇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhõng nhẽo — (informal) clingy, whiny. Tính từ: diễn tả hành vi hay thái độ ỉ ôi, hay mè nheo, dễ phụ thuộc về mặt tình cảm hoặc tìm sự quan tâm. Định nghĩa ngắn: biểu hiện thiếu tự chủ, thường quấy rầy hoặc đòi hỏi ân cần quá mức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, mô tả người trẻ hoặc mối quan hệ cá nhân; tránh dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn bản chuyên nghiệp.
nhõng nhẽo — (informal) clingy, whiny. Tính từ: diễn tả hành vi hay thái độ ỉ ôi, hay mè nheo, dễ phụ thuộc về mặt tình cảm hoặc tìm sự quan tâm. Định nghĩa ngắn: biểu hiện thiếu tự chủ, thường quấy rầy hoặc đòi hỏi ân cần quá mức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, mô tả người trẻ hoặc mối quan hệ cá nhân; tránh dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn bản chuyên nghiệp.
