ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhong nhong trong tiếng Anh

Nhong nhong

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhong nhong (Tính từ)

01

Từ mô phỏng tiếng nhạc ngựa đều đều, nhịp nhàng theo từng bước ngựa chạy

Imitating the steady, rhythmic sound or movement of a horse’s hooves — steady, rhythmic, and trotting-like

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nhong nhong (Động từ)

01

Đi, chạy như kiểu ngựa chạy chậm

To trot (to move or run slowly like a horse’s trot)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhong nhong/

nhong nhong — (informal) “fussy, picky” hoặc “hovering, clingy”; (formal) không có từ tương đương chính thức. Từ loại: tính từ mô tả tính cách hoặc trạng thái. Định nghĩa ngắn: mô tả người hay càu nhàu, kén chọn, bám dính hoặc hành xử lằng nhằng khiến người khác phiền. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, tránh trong văn viết trang trọng; không dùng khi cần diễn đạt lịch sự.

nhong nhong — (informal) “fussy, picky” hoặc “hovering, clingy”; (formal) không có từ tương đương chính thức. Từ loại: tính từ mô tả tính cách hoặc trạng thái. Định nghĩa ngắn: mô tả người hay càu nhàu, kén chọn, bám dính hoặc hành xử lằng nhằng khiến người khác phiền. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, tránh trong văn viết trang trọng; không dùng khi cần diễn đạt lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.