Nhong nhong

Nhong nhong (Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng nhạc ngựa đều đều, nhịp nhàng theo từng bước ngựa chạy
Imitating the steady, rhythmic sound or movement of a horse’s hooves — steady, rhythmic, and trotting-like
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhong nhong (Động từ)
Đi, chạy như kiểu ngựa chạy chậm
To trot (to move or run slowly like a horse’s trot)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhong nhong — (informal) “fussy, picky” hoặc “hovering, clingy”; (formal) không có từ tương đương chính thức. Từ loại: tính từ mô tả tính cách hoặc trạng thái. Định nghĩa ngắn: mô tả người hay càu nhàu, kén chọn, bám dính hoặc hành xử lằng nhằng khiến người khác phiền. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, tránh trong văn viết trang trọng; không dùng khi cần diễn đạt lịch sự.
nhong nhong — (informal) “fussy, picky” hoặc “hovering, clingy”; (formal) không có từ tương đương chính thức. Từ loại: tính từ mô tả tính cách hoặc trạng thái. Định nghĩa ngắn: mô tả người hay càu nhàu, kén chọn, bám dính hoặc hành xử lằng nhằng khiến người khác phiền. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật, tránh trong văn viết trang trọng; không dùng khi cần diễn đạt lịch sự.
