ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhớp nháp trong tiếng Anh

Nhớp nháp

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhớp nháp(Tính từ)

01

Bẩn thỉu và ướt át, gây cảm giác khó chịu

Dirty and wet in a way that feels unpleasant or slimy (e.g., sticky, grimy, or mucky)

肮脏而湿滑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhớp nháp/

nhớp nháp (informal: sticky, gooey) — tính từ. Tính từ mô tả bề mặt dính, nhầy và khó chịu khi chạm vào, thường do dầu mỡ, đường hoặc chất bẩn. Dùng trong giao tiếp thân mật miêu tả quần áo, tay hoặc bề mặt sau khi ăn uống; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “dính” hoặc “nhờn” khi cần lịch sự. Sử dụng khi muốn nhấn mạnh cảm giác bẩn và khó chịu.

nhớp nháp (informal: sticky, gooey) — tính từ. Tính từ mô tả bề mặt dính, nhầy và khó chịu khi chạm vào, thường do dầu mỡ, đường hoặc chất bẩn. Dùng trong giao tiếp thân mật miêu tả quần áo, tay hoặc bề mặt sau khi ăn uống; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “dính” hoặc “nhờn” khi cần lịch sự. Sử dụng khi muốn nhấn mạnh cảm giác bẩn và khó chịu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.