Nhớp nháp

Nhớp nháp(Tính từ)
Bẩn thỉu và ướt át, gây cảm giác khó chịu
Dirty and wet in a way that feels unpleasant or slimy (e.g., sticky, grimy, or mucky)
肮脏而湿滑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhớp nháp (informal: sticky, gooey) — tính từ. Tính từ mô tả bề mặt dính, nhầy và khó chịu khi chạm vào, thường do dầu mỡ, đường hoặc chất bẩn. Dùng trong giao tiếp thân mật miêu tả quần áo, tay hoặc bề mặt sau khi ăn uống; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “dính” hoặc “nhờn” khi cần lịch sự. Sử dụng khi muốn nhấn mạnh cảm giác bẩn và khó chịu.
nhớp nháp (informal: sticky, gooey) — tính từ. Tính từ mô tả bề mặt dính, nhầy và khó chịu khi chạm vào, thường do dầu mỡ, đường hoặc chất bẩn. Dùng trong giao tiếp thân mật miêu tả quần áo, tay hoặc bề mặt sau khi ăn uống; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “dính” hoặc “nhờn” khi cần lịch sự. Sử dụng khi muốn nhấn mạnh cảm giác bẩn và khó chịu.
