Nhóp nhép

Nhóp nhép(Tính từ)
Tiếng nhai chậm rãi
Chewing slowly with soft, muffled sounds (a slow, smacking or munching sound)
慢慢咀嚼的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhóp nhép — (informal) “to wobble, tremble slightly”; không có dạng formal phổ biến. Từ loại: động từ trạng thái. Định nghĩa: diễn tả chuyển động nhẹ, chập chờn hoặc rung rung của vật nhỏ, môi, miệng hoặc bước chân không vững. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành động nhẹ, tả cảnh sinh hoạt; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi cần ngôn ngữ chuẩn mực.
nhóp nhép — (informal) “to wobble, tremble slightly”; không có dạng formal phổ biến. Từ loại: động từ trạng thái. Định nghĩa: diễn tả chuyển động nhẹ, chập chờn hoặc rung rung của vật nhỏ, môi, miệng hoặc bước chân không vững. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành động nhẹ, tả cảnh sinh hoạt; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi cần ngôn ngữ chuẩn mực.
