ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhóp nhép trong tiếng Anh

Nhóp nhép

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhóp nhép(Tính từ)

01

Tiếng nhai chậm rãi

Chewing slowly with soft, muffled sounds (a slow, smacking or munching sound)

慢慢咀嚼的声音

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhóp nhép/

nhóp nhép — (informal) “to wobble, tremble slightly”; không có dạng formal phổ biến. Từ loại: động từ trạng thái. Định nghĩa: diễn tả chuyển động nhẹ, chập chờn hoặc rung rung của vật nhỏ, môi, miệng hoặc bước chân không vững. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành động nhẹ, tả cảnh sinh hoạt; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi cần ngôn ngữ chuẩn mực.

nhóp nhép — (informal) “to wobble, tremble slightly”; không có dạng formal phổ biến. Từ loại: động từ trạng thái. Định nghĩa: diễn tả chuyển động nhẹ, chập chờn hoặc rung rung của vật nhỏ, môi, miệng hoặc bước chân không vững. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành động nhẹ, tả cảnh sinh hoạt; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi cần ngôn ngữ chuẩn mực.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.