Nhủ

Nhủ(Động từ)
Tự bảo, tự khuyên mình
To tell oneself; to advise oneself; to give oneself comforting or cautionary words
自我劝告
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bảo
To tell someone; to advise or instruct someone (often gently or privately)
告诫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhủ — English: (formal) admonish, warn; (informal) urge. Động từ: động từ chỉ việc khuyên nhủ, nhắc nhở ai nên làm hoặc tránh làm điều gì. Nghĩa chính là nói nhẹ nhàng, khuyên bảo để người nghe sửa đổi hành vi hoặc đề phòng hậu quả. Dùng dạng trang trọng khi nhắc nhở trong văn viết, báo chí hoặc quan hệ chính thức; dùng dạng thân mật khi khuyên bảo bạn bè, người thân, nói nhẹ nhàng, gần gũi.
nhủ — English: (formal) admonish, warn; (informal) urge. Động từ: động từ chỉ việc khuyên nhủ, nhắc nhở ai nên làm hoặc tránh làm điều gì. Nghĩa chính là nói nhẹ nhàng, khuyên bảo để người nghe sửa đổi hành vi hoặc đề phòng hậu quả. Dùng dạng trang trọng khi nhắc nhở trong văn viết, báo chí hoặc quan hệ chính thức; dùng dạng thân mật khi khuyên bảo bạn bè, người thân, nói nhẹ nhàng, gần gũi.
