Nhu cầu

Nhu cầu(Danh từ)
Điều đòi hỏi của đời sống, tự nhiên và xã hội
A need; something required for life, nature, or society (e.g., basic needs like food, shelter, or social/economic needs)
需求
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhu cầu — English: (formal) demand, requirement; (informal) need. Danh từ. Nhu cầu là khái niệm chỉ sự cần thiết hoặc mong muốn về vật chất, dịch vụ hoặc điều kiện sống. Dùng (formal) khi nói trong báo cáo, kinh tế, quản lý hoặc hợp đồng; dùng (informal) khi nói đời thường về nhu yếu cá nhân, mong muốn mua sắm hoặc cảm giác thiếu hụt.
nhu cầu — English: (formal) demand, requirement; (informal) need. Danh từ. Nhu cầu là khái niệm chỉ sự cần thiết hoặc mong muốn về vật chất, dịch vụ hoặc điều kiện sống. Dùng (formal) khi nói trong báo cáo, kinh tế, quản lý hoặc hợp đồng; dùng (informal) khi nói đời thường về nhu yếu cá nhân, mong muốn mua sắm hoặc cảm giác thiếu hụt.
