Nhũ đá

Nhũ đá(Danh từ)
Chất đá vôi đọng trong các hang đá thành hình búp măng mọc ở dưới đất lên [gọi là măng đá] và hình bầu vú rủ từ trên xuống [gọi là vú đá]
Stalactite/stalagmite (mineral formations in caves: stalagmites grow upward from the floor like buds, stalactites hang down from the ceiling like nipples)
钟乳石与石笋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhũ đá — stalactite (formal). danh từ. Danh từ chỉ dạng cấu trúc đá treo xuống từ trần hang do sự lắng đọng khoáng chất từ nước nhỏ giọt. Thường dùng trong ngữ cảnh địa chất, du lịch hang động hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên; dùng danh từ formal khi viết khoa học, báo cáo, bài học; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn “măng đá” hoặc mô tả đơn giản hơn.
nhũ đá — stalactite (formal). danh từ. Danh từ chỉ dạng cấu trúc đá treo xuống từ trần hang do sự lắng đọng khoáng chất từ nước nhỏ giọt. Thường dùng trong ngữ cảnh địa chất, du lịch hang động hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên; dùng danh từ formal khi viết khoa học, báo cáo, bài học; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn “măng đá” hoặc mô tả đơn giản hơn.
