ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhũ đá trong tiếng Anh

Nhũ đá

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhũ đá(Danh từ)

01

Chất đá vôi đọng trong các hang đá thành hình búp măng mọc ở dưới đất lên [gọi là măng đá] và hình bầu vú rủ từ trên xuống [gọi là vú đá]

Stalactite/stalagmite (mineral formations in caves: stalagmites grow upward from the floor like buds, stalactites hang down from the ceiling like nipples)

钟乳石与石笋

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhũ đá/

nhũ đá — stalactite (formal). danh từ. Danh từ chỉ dạng cấu trúc đá treo xuống từ trần hang do sự lắng đọng khoáng chất từ nước nhỏ giọt. Thường dùng trong ngữ cảnh địa chất, du lịch hang động hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên; dùng danh từ formal khi viết khoa học, báo cáo, bài học; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn “măng đá” hoặc mô tả đơn giản hơn.

nhũ đá — stalactite (formal). danh từ. Danh từ chỉ dạng cấu trúc đá treo xuống từ trần hang do sự lắng đọng khoáng chất từ nước nhỏ giọt. Thường dùng trong ngữ cảnh địa chất, du lịch hang động hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên; dùng danh từ formal khi viết khoa học, báo cáo, bài học; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn “măng đá” hoặc mô tả đơn giản hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.