Nhũ mẫu

Nhũ mẫu(Danh từ)
Người nuôi con người khác bằng sữa của mình; như vú em
Wet nurse — a woman who breastfeeds and cares for another person's baby; similar to 'nanny' but specifically provides breast milk
奶妈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhũ mẫu — (formal) nipple; (informal) breast tip. Danh từ: chỉ bộ phận ở trung tâm của quầng vú. Định nghĩa ngắn: phần nhô lên trên vú, nơi có lỗ dẫn sữa ở nữ và nhạy cảm về cảm giác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong y khoa, học thuật hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) khi giao tiếp thân mật, nói chuyện đời thường hoặc trong tình dục học không chính thức.
nhũ mẫu — (formal) nipple; (informal) breast tip. Danh từ: chỉ bộ phận ở trung tâm của quầng vú. Định nghĩa ngắn: phần nhô lên trên vú, nơi có lỗ dẫn sữa ở nữ và nhạy cảm về cảm giác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong y khoa, học thuật hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) khi giao tiếp thân mật, nói chuyện đời thường hoặc trong tình dục học không chính thức.
