ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhũ mẫu trong tiếng Anh

Nhũ mẫu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhũ mẫu(Danh từ)

01

Người nuôi con người khác bằng sữa của mình; như vú em

Wet nurse — a woman who breastfeeds and cares for another person's baby; similar to 'nanny' but specifically provides breast milk

奶妈

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhũ mẫu/

nhũ mẫu — (formal) nipple; (informal) breast tip. Danh từ: chỉ bộ phận ở trung tâm của quầng vú. Định nghĩa ngắn: phần nhô lên trên vú, nơi có lỗ dẫn sữa ở nữ và nhạy cảm về cảm giác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong y khoa, học thuật hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) khi giao tiếp thân mật, nói chuyện đời thường hoặc trong tình dục học không chính thức.

nhũ mẫu — (formal) nipple; (informal) breast tip. Danh từ: chỉ bộ phận ở trung tâm của quầng vú. Định nghĩa ngắn: phần nhô lên trên vú, nơi có lỗ dẫn sữa ở nữ và nhạy cảm về cảm giác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong y khoa, học thuật hoặc văn viết trang trọng; dùng (informal) khi giao tiếp thân mật, nói chuyện đời thường hoặc trong tình dục học không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.