ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhu mô trong tiếng Anh

Nhu mô

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhu mô(Danh từ)

01

Tế bào mềm của thực vật có chức nặng chế tạo chất dinh dưỡng của cây

Parenchyma — the soft plant tissue made of living cells that produces and stores nutrients (basic plant cells involved in photosynthesis, storage, and healing)

植物的软组织

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhu mô/

(formal) cerebral cortex; (informal) không có. Danh từ chuyên ngành: nhu mô chỉ phần mô mềm bên trong cơ quan như não, phổi, gan. Định nghĩa ngắn: nhu mô là mô chức năng chính thực hiện nhiệm vụ sinh lý của cơ quan. Hướng dẫn dùng: dùng thuật ngữ (formal) trong văn viết y khoa, nghiên cứu; không có dạng thông dụng, trong giao tiếp hàng ngày người nói thường dùng từ mô hoặc tên cơ quan thay vì 'nhu mô'.

(formal) cerebral cortex; (informal) không có. Danh từ chuyên ngành: nhu mô chỉ phần mô mềm bên trong cơ quan như não, phổi, gan. Định nghĩa ngắn: nhu mô là mô chức năng chính thực hiện nhiệm vụ sinh lý của cơ quan. Hướng dẫn dùng: dùng thuật ngữ (formal) trong văn viết y khoa, nghiên cứu; không có dạng thông dụng, trong giao tiếp hàng ngày người nói thường dùng từ mô hoặc tên cơ quan thay vì 'nhu mô'.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.