Nhú nhí

Nhú nhí(Tính từ)
Miêu tả hành động hoặc thái độ trẻ con, hay làm nũng, làm dáng một cách ngây thơ hoặc đáng yêu
Describes a childish, playful way of behaving—acting cute, coy, or teasingly like a child (often making little gestures or fuss to be endearing).
幼稚可爱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhú nhí — English: (formal) delicate, dainty; (informal) ditsy, silly. Từ loại: tính từ. Nghĩa chính: miêu tả vẻ mảnh mai, nhỏ nhắn hoặc hành vi ngây thơ, hơi ngớ ngẩn. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi khen đồ vật, vẻ bề ngoài nhẹ nhàng; dùng (informal) khi nhận xét thái độ, hành vi hơi ngây thơ, thiếu chín chắn, thường thân mật và không trang trọng.
nhú nhí — English: (formal) delicate, dainty; (informal) ditsy, silly. Từ loại: tính từ. Nghĩa chính: miêu tả vẻ mảnh mai, nhỏ nhắn hoặc hành vi ngây thơ, hơi ngớ ngẩn. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi khen đồ vật, vẻ bề ngoài nhẹ nhàng; dùng (informal) khi nhận xét thái độ, hành vi hơi ngây thơ, thiếu chín chắn, thường thân mật và không trang trọng.
