Như thế

Như thế(Trạng từ)
Đúng như việc đó
Exactly like that; just like that; in that way (i.e., exactly as described or shown)
正如这样
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
như thế — English: (formal) like that / in that way; (informal) like that. Trạng từ. Từ dùng để chỉ cách thức, trạng thái hoặc hình thức hành động chung nhất, nghĩa là “theo cách đó” hoặc “ở trạng thái ấy”. Dùng trong văn nói và viết; chọn dạng trang trọng khi giao tiếp lịch sự, văn bản chính thức, còn dạng thông thường phù hợp hội thoại, tin nhắn hoặc khi diễn đạt nhanh, thân mật.
như thế — English: (formal) like that / in that way; (informal) like that. Trạng từ. Từ dùng để chỉ cách thức, trạng thái hoặc hình thức hành động chung nhất, nghĩa là “theo cách đó” hoặc “ở trạng thái ấy”. Dùng trong văn nói và viết; chọn dạng trang trọng khi giao tiếp lịch sự, văn bản chính thức, còn dạng thông thường phù hợp hội thoại, tin nhắn hoặc khi diễn đạt nhanh, thân mật.
