Như

Như(Liên từ)
Từ biểu thị quan hệ ngang bằng hoặc tương đồng trong sự so sánh về một mặt nào đó giữa các sự vật, hiện tượng hoặc trạng thái, tính chất
A conjunction used to show equality or similarity when comparing things, states, or qualities (equivalent to “like,” “as,” or “such as” in English)
像,作为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng trong những tổ hợp so sánh để biểu thị mức độ rất cao, có thể sánh với cái tiêu biểu được nêu ra
Used in comparisons to show a very high degree, indicating something can be compared with the outstanding example given (e.g., “like,” “as…as”)
像,作为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị những cái sắp nêu ra là thí dụ cụ thể minh hoạ cho cái vừa nói đến
Used to introduce one or more specific examples that illustrate or clarify what was just mentioned (e.g., “such as,” “for example,” “like”).
例如
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là căn cứ cho thấy điều nói đến là không có gì mới lạ hoặc không có gì phải bàn cãi
Used to introduce something that shows what is being said is not new or surprising; similar to “as” or “since” when indicating an obvious or expected reason
因为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English translation: "as, like, such as" (formal); "như" không có khác biệt lớn trong giao tiếp thân mật (informal). Từ loại: giới từ/liên từ/trạng từ. Định nghĩa ngắn: dùng để so sánh, chỉ ví dụ hoặc nêu cách thức, tức là biểu thị sự tương tự giữa hai sự vật, hành động hoặc trạng thái. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, học thuật; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày và văn viết thân mật.
English translation: "as, like, such as" (formal); "như" không có khác biệt lớn trong giao tiếp thân mật (informal). Từ loại: giới từ/liên từ/trạng từ. Định nghĩa ngắn: dùng để so sánh, chỉ ví dụ hoặc nêu cách thức, tức là biểu thị sự tương tự giữa hai sự vật, hành động hoặc trạng thái. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, học thuật; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày và văn viết thân mật.
