Như ý

Như ý(Tính từ)
Đúng như ý muốn của mình
Exactly as one wants; as desired or satisfactory to someone
如愿以偿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) as desired, (informal) to one’s liking — tính từ. Như ý là tính từ diễn tả sự hài lòng, vừa ý hoặc hoàn toàn đúng theo mong muốn. Dùng khi khen người, việc, kết quả đạt được như mong đợi; dùng hình thức trang trọng khi viết email, báo cáo hoặc nói lịch sự; dùng dạng thông thường trong giao tiếp thân mật, trò chuyện hàng ngày để thể hiện sự thoả mãn cá nhân.
(formal) as desired, (informal) to one’s liking — tính từ. Như ý là tính từ diễn tả sự hài lòng, vừa ý hoặc hoàn toàn đúng theo mong muốn. Dùng khi khen người, việc, kết quả đạt được như mong đợi; dùng hình thức trang trọng khi viết email, báo cáo hoặc nói lịch sự; dùng dạng thông thường trong giao tiếp thân mật, trò chuyện hàng ngày để thể hiện sự thoả mãn cá nhân.
