Nhức

Nhức(Tính từ)
Đau nhói lên ở một điểm, như khi có nhọt đang sưng tấy
Aching sharply at a specific spot, like the pain from a swollen sore or pimple
局部剧痛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) ache, (informal) hurt; (tính từ/động từ) nhức thường dùng như tính từ hoặc động từ chỉ cảm giác đau âm ỉ, nhói ở cơ thể, ví dụ đầu, răng, cơ. Định nghĩa ngắn: cảm giác đau liên tục hoặc từng cơn nhưng không quá dữ dội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc y tế; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc than phiền nhẹ về đau.
(formal) ache, (informal) hurt; (tính từ/động từ) nhức thường dùng như tính từ hoặc động từ chỉ cảm giác đau âm ỉ, nhói ở cơ thể, ví dụ đầu, răng, cơ. Định nghĩa ngắn: cảm giác đau liên tục hoặc từng cơn nhưng không quá dữ dội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết hoặc y tế; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc than phiền nhẹ về đau.
