ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhức nhối trong tiếng Anh

Nhức nhối

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhức nhối(Tính từ)

01

Nhức, đau như dội lên, khó chịu

Aching, throbbing pain; a persistent, unpleasant ache (used to describe something that hurts or feels intensely uncomfortable)

疼痛, 难忍的痛苦

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[vấn đề, sự việc] gây cảm giác khó chịu dai dẳng, khiến luôn phải nghĩ đến

(of an issue or matter) troubling and persistent; causing ongoing discomfort or worry and always on your mind

烦恼的事情

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhức nhối/

nhức nhối — (formal) aching, painful; (informal) nagging, sore; tính từ. Từ dùng để chỉ cảm giác đau âm ỉ, khó chịu về thể xác hoặc bức xúc, lo âu về vấn đề xã hội; nghĩa chính là đau, khiến ta không yên. Dùng dạng chính thức khi mô tả bệnh lý, báo chí hoặc thảo luận nghiêm túc; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày để diễn tả phiền muộn, khó chịu kéo dài.

nhức nhối — (formal) aching, painful; (informal) nagging, sore; tính từ. Từ dùng để chỉ cảm giác đau âm ỉ, khó chịu về thể xác hoặc bức xúc, lo âu về vấn đề xã hội; nghĩa chính là đau, khiến ta không yên. Dùng dạng chính thức khi mô tả bệnh lý, báo chí hoặc thảo luận nghiêm túc; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày để diễn tả phiền muộn, khó chịu kéo dài.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.