Nhúm

Nhúm(Động từ)
Lấy một ít vật rời, vụn bằng cách chụm năm đầu ngón tay lại
To pick up a small amount of loose or crumbly material by pinching it between the tips of the fingers (e.g., pinching up a pinch of salt, crumbs, or soil)
用手指捏起少量松散物质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xem nhóm [nhóm bếp]
To check or look after a household or kitchen group; to keep an eye on (a household/kitchen team)
照看厨房团队
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhúm(Danh từ)
Lượng nhỏ trong một lần nhúm lấy
A small amount taken at one pinch or scoop; a pinch (e.g., a pinch of salt)
一小撮(如盐)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Số lượng nhỏ, ít, không đáng kể
A tiny amount; a very small number or quantity; hardly any
微量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhúm — English: pinch (formal) (informal). danh từ: một lượng nhỏ có thể nắm bằng hai ngón, thường dùng cho gia vị hoặc vật liệu rời. Là danh từ chỉ số lượng rất nhỏ; cũng có thể làm động từ nghĩa là lấy một nhúm. Dùng từ trang trọng khi mô tả công thức nấu ăn hoặc hướng dẫn chính xác; dùng dạng thông dụng (cùng từ) trong giao tiếp hàng ngày, nói nhanh và không chính thức.
nhúm — English: pinch (formal) (informal). danh từ: một lượng nhỏ có thể nắm bằng hai ngón, thường dùng cho gia vị hoặc vật liệu rời. Là danh từ chỉ số lượng rất nhỏ; cũng có thể làm động từ nghĩa là lấy một nhúm. Dùng từ trang trọng khi mô tả công thức nấu ăn hoặc hướng dẫn chính xác; dùng dạng thông dụng (cùng từ) trong giao tiếp hàng ngày, nói nhanh và không chính thức.
