ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhúm trong tiếng Anh

Nhúm

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhúm(Động từ)

01

Lấy một ít vật rời, vụn bằng cách chụm năm đầu ngón tay lại

To pick up a small amount of loose or crumbly material by pinching it between the tips of the fingers (e.g., pinching up a pinch of salt, crumbs, or soil)

用手指捏起少量松散物质

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xem nhóm [nhóm bếp]

To check or look after a household or kitchen group; to keep an eye on (a household/kitchen team)

照看厨房团队

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nhúm(Danh từ)

01

Lượng nhỏ trong một lần nhúm lấy

A small amount taken at one pinch or scoop; a pinch (e.g., a pinch of salt)

一小撮(如盐)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Số lượng nhỏ, ít, không đáng kể

A tiny amount; a very small number or quantity; hardly any

微量

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhúm/

nhúm — English: pinch (formal) (informal). danh từ: một lượng nhỏ có thể nắm bằng hai ngón, thường dùng cho gia vị hoặc vật liệu rời. Là danh từ chỉ số lượng rất nhỏ; cũng có thể làm động từ nghĩa là lấy một nhúm. Dùng từ trang trọng khi mô tả công thức nấu ăn hoặc hướng dẫn chính xác; dùng dạng thông dụng (cùng từ) trong giao tiếp hàng ngày, nói nhanh và không chính thức.

nhúm — English: pinch (formal) (informal). danh từ: một lượng nhỏ có thể nắm bằng hai ngón, thường dùng cho gia vị hoặc vật liệu rời. Là danh từ chỉ số lượng rất nhỏ; cũng có thể làm động từ nghĩa là lấy một nhúm. Dùng từ trang trọng khi mô tả công thức nấu ăn hoặc hướng dẫn chính xác; dùng dạng thông dụng (cùng từ) trong giao tiếp hàng ngày, nói nhanh và không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.