ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhún trong tiếng Anh

Nhún

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhún(Động từ)

01

Hơi chùng chân cho người hạ thấp xuống để lấy đà bật lên

To crouch slightly or bend the knees to lower the body briefly in order to push off or jump up

微微蹲下以便起跳

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tự hạ mình xuống, nhường nhịn hoặc chịu lép vế trong một hoàn cảnh nào đó nhằm đạt mục đích nhất định

To lower oneself, give in, or yield (often humbly) in a situation to achieve a certain goal; to make concessions or accept an inferior position

屈服

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhún/

nhún — (english: to shrug, to bounce) *(informal)*. Từ là động từ chỉ hành động chuyển động nhẹ, co giãn hoặc nhún vai để biểu lộ thờ ơ, không biết hoặc để tạo hiệu ứng (ví dụ nhún vai, nhún người). Nghĩa phổ biến là di chuyển nhẹ rồi trở lại vị trí cũ. Dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày; trong văn viết trang trọng, chọn động từ cụ thể hơn như “co giật” hay “nhún mình” tùy ngữ cảnh.

nhún — (english: to shrug, to bounce) *(informal)*. Từ là động từ chỉ hành động chuyển động nhẹ, co giãn hoặc nhún vai để biểu lộ thờ ơ, không biết hoặc để tạo hiệu ứng (ví dụ nhún vai, nhún người). Nghĩa phổ biến là di chuyển nhẹ rồi trở lại vị trí cũ. Dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày; trong văn viết trang trọng, chọn động từ cụ thể hơn như “co giật” hay “nhún mình” tùy ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.