Nhún

Nhún(Động từ)
Hơi chùng chân cho người hạ thấp xuống để lấy đà bật lên
To crouch slightly or bend the knees to lower the body briefly in order to push off or jump up
微微蹲下以便起跳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tự hạ mình xuống, nhường nhịn hoặc chịu lép vế trong một hoàn cảnh nào đó nhằm đạt mục đích nhất định
To lower oneself, give in, or yield (often humbly) in a situation to achieve a certain goal; to make concessions or accept an inferior position
屈服
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhún — (english: to shrug, to bounce) *(informal)*. Từ là động từ chỉ hành động chuyển động nhẹ, co giãn hoặc nhún vai để biểu lộ thờ ơ, không biết hoặc để tạo hiệu ứng (ví dụ nhún vai, nhún người). Nghĩa phổ biến là di chuyển nhẹ rồi trở lại vị trí cũ. Dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày; trong văn viết trang trọng, chọn động từ cụ thể hơn như “co giật” hay “nhún mình” tùy ngữ cảnh.
nhún — (english: to shrug, to bounce) *(informal)*. Từ là động từ chỉ hành động chuyển động nhẹ, co giãn hoặc nhún vai để biểu lộ thờ ơ, không biết hoặc để tạo hiệu ứng (ví dụ nhún vai, nhún người). Nghĩa phổ biến là di chuyển nhẹ rồi trở lại vị trí cũ. Dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày; trong văn viết trang trọng, chọn động từ cụ thể hơn như “co giật” hay “nhún mình” tùy ngữ cảnh.
