Nhũn nhẽo

Nhũn nhẽo (Tính từ)
Rất nhẽo, đến mức như chảy xệ ra [thường nói về da thịt]
Very soft and slack to the point of sagging or flopping (usually describing flesh or skin) — e.g., loose, flabby, saggy
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhũn nhẽo — (informal) soft, limp. Tính từ diễn tả vật hoặc cơ thể mềm, yếu, thiếu sức; cũng dùng chê người nhu nhược, không kiên quyết. Nghĩa chính: không cứng, dễ bị bẻ, thiếu sức sống hoặc ý chí. Dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả cảm giác vật lý hoặc thái độ; tránh khi cần trang trọng, chọn từ thay thế khi viết báo cáo hoặc văn phong lịch sự.
nhũn nhẽo — (informal) soft, limp. Tính từ diễn tả vật hoặc cơ thể mềm, yếu, thiếu sức; cũng dùng chê người nhu nhược, không kiên quyết. Nghĩa chính: không cứng, dễ bị bẻ, thiếu sức sống hoặc ý chí. Dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả cảm giác vật lý hoặc thái độ; tránh khi cần trang trọng, chọn từ thay thế khi viết báo cáo hoặc văn phong lịch sự.
