Nhún nhường

Nhún nhường(Tính từ)
Chịu hạ mình một chút, tỏ ra khiêm nhường, mềm mỏng trong quan hệ giao tiếp
Willing to be humble or modest; showing humility and being conciliatory or gentle in interactions
谦虚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhún nhường — (formal: modest, humble) (informal: modesty, being humble) ; tính từ/động từ chỉ thái độ hoặc hành vi tỏ ra khiêm tốn, không kiêu căng. Nghĩa chính: cư xử nhường nhịn, không khoe khoang, nhường chỗ cho người khác. Dùng dạng formal khi viết văn bản lịch sự hoặc mô tả phẩm chất; dùng informal trong giao tiếp thân mật để khen hoặc nhắc nhở ai đó nên khiêm nhường.
nhún nhường — (formal: modest, humble) (informal: modesty, being humble) ; tính từ/động từ chỉ thái độ hoặc hành vi tỏ ra khiêm tốn, không kiêu căng. Nghĩa chính: cư xử nhường nhịn, không khoe khoang, nhường chỗ cho người khác. Dùng dạng formal khi viết văn bản lịch sự hoặc mô tả phẩm chất; dùng informal trong giao tiếp thân mật để khen hoặc nhắc nhở ai đó nên khiêm nhường.
