Những là

Những là(Trạng từ)
Nhiều lần
Many times; repeatedly
多次
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
những là — English: (formal) plural marker/collective; (informal) (colloquial emphasis) — từ loại: cụm từ chức năng. Dùng để nhấn mạnh hoặc xác định số nhiều trước danh từ/phát ngôn, thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết miền Nam. Nghĩa chính: biểu thị nhiều vật/người hoặc làm nổi bật một tập hợp. Sử dụng dạng chính thức khi viết trang trọng; dạng thông tục khi nói hàng ngày hoặc trong diễn đạt miền Nam.
những là — English: (formal) plural marker/collective; (informal) (colloquial emphasis) — từ loại: cụm từ chức năng. Dùng để nhấn mạnh hoặc xác định số nhiều trước danh từ/phát ngôn, thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết miền Nam. Nghĩa chính: biểu thị nhiều vật/người hoặc làm nổi bật một tập hợp. Sử dụng dạng chính thức khi viết trang trọng; dạng thông tục khi nói hàng ngày hoặc trong diễn đạt miền Nam.
