ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhuộm đen trong tiếng Anh

Nhuộm đen

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhuộm đen(Động từ)

01

Sử dụng phẩm màu hoặc hóa chất để làm cho vật gì đó có màu đen.

To dye or color something black using dye or chemicals

用染料或化学品使物体变黑。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhuộm đen/

(formal) dye black; (informal) blacken — động từ. Động từ chỉ hành động làm cho thứ gì đó chuyển sang màu đen bằng thuốc nhuộm hoặc hóa chất, hoặc làm giảm danh tiếng ai đó bằng lời nói (bôi nhọ). Dùng dạng chính thức khi nói về quy trình nhuộm vải, tóc, vật liệu; dùng dạng nghĩa bóng hoặc khẩu ngữ (informal) khi nói về bôi nhọ, nói xấu ai để hạ uy tín trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) dye black; (informal) blacken — động từ. Động từ chỉ hành động làm cho thứ gì đó chuyển sang màu đen bằng thuốc nhuộm hoặc hóa chất, hoặc làm giảm danh tiếng ai đó bằng lời nói (bôi nhọ). Dùng dạng chính thức khi nói về quy trình nhuộm vải, tóc, vật liệu; dùng dạng nghĩa bóng hoặc khẩu ngữ (informal) khi nói về bôi nhọ, nói xấu ai để hạ uy tín trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.