Nhuộm đen

Nhuộm đen(Động từ)
Sử dụng phẩm màu hoặc hóa chất để làm cho vật gì đó có màu đen.
To dye or color something black using dye or chemicals
用染料或化学品使物体变黑。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) dye black; (informal) blacken — động từ. Động từ chỉ hành động làm cho thứ gì đó chuyển sang màu đen bằng thuốc nhuộm hoặc hóa chất, hoặc làm giảm danh tiếng ai đó bằng lời nói (bôi nhọ). Dùng dạng chính thức khi nói về quy trình nhuộm vải, tóc, vật liệu; dùng dạng nghĩa bóng hoặc khẩu ngữ (informal) khi nói về bôi nhọ, nói xấu ai để hạ uy tín trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) dye black; (informal) blacken — động từ. Động từ chỉ hành động làm cho thứ gì đó chuyển sang màu đen bằng thuốc nhuộm hoặc hóa chất, hoặc làm giảm danh tiếng ai đó bằng lời nói (bôi nhọ). Dùng dạng chính thức khi nói về quy trình nhuộm vải, tóc, vật liệu; dùng dạng nghĩa bóng hoặc khẩu ngữ (informal) khi nói về bôi nhọ, nói xấu ai để hạ uy tín trong giao tiếp hàng ngày.
