Nhướn

Nhướn (Động từ)
Xem nhướng
To look at someone with a raised eyebrow or a slight sneer; to glance contemptuously or disdainfully
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhướn — English: (formal) to raise slightly, (informal) to arch (an eyebrow). Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động nâng lên nhẹ một phần cơ thể, thường là mày, lông mày hoặc lưng, để biểu lộ cảm xúc hoặc chú ý. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động trung tính; dạng thông tục khi nói về cử chỉ biểu cảm như nhướn mày, mang tính thân mật hoặc miêu tả sống động.
nhướn — English: (formal) to raise slightly, (informal) to arch (an eyebrow). Từ loại: động từ. Định nghĩa: động từ chỉ hành động nâng lên nhẹ một phần cơ thể, thường là mày, lông mày hoặc lưng, để biểu lộ cảm xúc hoặc chú ý. Ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động trung tính; dạng thông tục khi nói về cử chỉ biểu cảm như nhướn mày, mang tính thân mật hoặc miêu tả sống động.
