Nhường chỗ

Nhường chỗ(Động từ)
Để cho người khác dùng chỗ mà mình đang có; dời khỏi vị trí của mình để người khác vào
To give up one’s seat or place for someone else; to move away so another person can take your spot
让座
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhường chỗ — (formal) give up a seat/place; (informal) cede a spot — động từ cụm: nhường chỗ chỉ hành động rời hoặc để phần không gian cho người khác. Nghĩa phổ biến là đứng lên hoặc di chuyển để người khác ngồi hoặc vào vị trí. Dùng dạng formal khi nói lịch sự, văn bản hoặc hướng dẫn xã hội; dùng informal khi giao tiếp thân mật, nhanh gọn giữa bạn bè hoặc gia đình.
nhường chỗ — (formal) give up a seat/place; (informal) cede a spot — động từ cụm: nhường chỗ chỉ hành động rời hoặc để phần không gian cho người khác. Nghĩa phổ biến là đứng lên hoặc di chuyển để người khác ngồi hoặc vào vị trí. Dùng dạng formal khi nói lịch sự, văn bản hoặc hướng dẫn xã hội; dùng informal khi giao tiếp thân mật, nhanh gọn giữa bạn bè hoặc gia đình.
