Nhường đường

Nhường đường(Cụm từ)
Nhường chỗ cho người khác đi trước, cho phép người khác qua trước; thái độ lịch sự, nhã nhặn khi giao thông hoặc trong các tình huống đi lại.
To give way; to let someone else go first — to move aside or stop so another person or vehicle can pass; a polite, courteous action in traffic or when people are moving around.
让路
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhường đường: (formal) give way, yield; (informal) let someone pass. Động từ ghép chỉ hành động dừng hoặc chuyển hướng để người khác đi trước. Nghĩa phổ biến là nhường lối cho phương tiện hoặc người đi bộ để tránh va chạm. Dùng dạng formal trong văn viết, biển báo giao thông hoặc hướng dẫn luật; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, yêu cầu lịch sự như “nhường đường cho ai đó”.
nhường đường: (formal) give way, yield; (informal) let someone pass. Động từ ghép chỉ hành động dừng hoặc chuyển hướng để người khác đi trước. Nghĩa phổ biến là nhường lối cho phương tiện hoặc người đi bộ để tránh va chạm. Dùng dạng formal trong văn viết, biển báo giao thông hoặc hướng dẫn luật; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, yêu cầu lịch sự như “nhường đường cho ai đó”.
