ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhường đường trong tiếng Anh

Nhường đường

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhường đường(Cụm từ)

01

Nhường chỗ cho người khác đi trước, cho phép người khác qua trước; thái độ lịch sự, nhã nhặn khi giao thông hoặc trong các tình huống đi lại.

To give way; to let someone else go first — to move aside or stop so another person or vehicle can pass; a polite, courteous action in traffic or when people are moving around.

让路

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhường đường/

nhường đường: (formal) give way, yield; (informal) let someone pass. Động từ ghép chỉ hành động dừng hoặc chuyển hướng để người khác đi trước. Nghĩa phổ biến là nhường lối cho phương tiện hoặc người đi bộ để tránh va chạm. Dùng dạng formal trong văn viết, biển báo giao thông hoặc hướng dẫn luật; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, yêu cầu lịch sự như “nhường đường cho ai đó”.

nhường đường: (formal) give way, yield; (informal) let someone pass. Động từ ghép chỉ hành động dừng hoặc chuyển hướng để người khác đi trước. Nghĩa phổ biến là nhường lối cho phương tiện hoặc người đi bộ để tránh va chạm. Dùng dạng formal trong văn viết, biển báo giao thông hoặc hướng dẫn luật; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, yêu cầu lịch sự như “nhường đường cho ai đó”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.