Nhường lại

Nhường lại(Động từ)
Để lại cho người khác
To give or leave something to someone else; to hand over or pass on (something) to another person
把东西留给别人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhường lại — (formal) give/give up; (informal) hand over — động từ. Động từ chỉ hành động chuyển quyền sở hữu, vị trí hoặc lợi ích cho người khác, thường bỏ nguyên quyền sử dụng hoặc hưởng lợi. Dùng ở ngữ cảnh trang trọng khi ký kết, giao dịch, hoặc thảo luận pháp lý; dùng dạng thân mật (hand over) khi trao vật, trách nhiệm trong giao tiếp hằng ngày hoặc nhóm bạn, công việc không chính thức.
nhường lại — (formal) give/give up; (informal) hand over — động từ. Động từ chỉ hành động chuyển quyền sở hữu, vị trí hoặc lợi ích cho người khác, thường bỏ nguyên quyền sử dụng hoặc hưởng lợi. Dùng ở ngữ cảnh trang trọng khi ký kết, giao dịch, hoặc thảo luận pháp lý; dùng dạng thân mật (hand over) khi trao vật, trách nhiệm trong giao tiếp hằng ngày hoặc nhóm bạn, công việc không chính thức.
