Nhường nhịn

Nhường nhịn(Động từ)
Chịu nhận phần kém, phần thiệt về mình, để cho người khác được hưởng phần hơn trong quan hệ đối xử [nói khái quát]
To give up one's advantage or accept a less favorable outcome so that someone else benefits; to yield or make concessions to others
让步
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhường nhịn — (formal: yield, concede) (informal: give in); động từ chỉ hành vi nhường quyền lợi, vị trí hoặc chịu nhịn để tránh xung đột. Nghĩa phổ biến: chấp nhận thiệt hơn hoặc rút lui để giữ hòa khí. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn viết, thảo luận lịch sự hoặc công sở; dùng informal khi trò chuyện thân mật, miêu tả hành động nhịn nhục hàng ngày.
nhường nhịn — (formal: yield, concede) (informal: give in); động từ chỉ hành vi nhường quyền lợi, vị trí hoặc chịu nhịn để tránh xung đột. Nghĩa phổ biến: chấp nhận thiệt hơn hoặc rút lui để giữ hòa khí. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn viết, thảo luận lịch sự hoặc công sở; dùng informal khi trò chuyện thân mật, miêu tả hành động nhịn nhục hàng ngày.
