ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhường nhịn trong tiếng Anh

Nhường nhịn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhường nhịn(Động từ)

01

Chịu nhận phần kém, phần thiệt về mình, để cho người khác được hưởng phần hơn trong quan hệ đối xử [nói khái quát]

To give up one's advantage or accept a less favorable outcome so that someone else benefits; to yield or make concessions to others

让步

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhường nhịn/

nhường nhịn — (formal: yield, concede) (informal: give in); động từ chỉ hành vi nhường quyền lợi, vị trí hoặc chịu nhịn để tránh xung đột. Nghĩa phổ biến: chấp nhận thiệt hơn hoặc rút lui để giữ hòa khí. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn viết, thảo luận lịch sự hoặc công sở; dùng informal khi trò chuyện thân mật, miêu tả hành động nhịn nhục hàng ngày.

nhường nhịn — (formal: yield, concede) (informal: give in); động từ chỉ hành vi nhường quyền lợi, vị trí hoặc chịu nhịn để tránh xung đột. Nghĩa phổ biến: chấp nhận thiệt hơn hoặc rút lui để giữ hòa khí. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn viết, thảo luận lịch sự hoặc công sở; dùng informal khi trò chuyện thân mật, miêu tả hành động nhịn nhục hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.