ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Niêm trong tiếng Anh

Niêm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Niêm(Danh từ)

01

Quy tắc tương ứng về bằng trắc trong thơ, phú cổ theo Đường luật

The metrical pattern of tones (level and oblique) used in classical Chinese-influenced Vietnamese poetry (regulating syllable tones in traditional verse such as Tang-style poetry)

古诗的韵律规则

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/niêm/

niêm: (formal) seal, to seal; (informal) không có. Từ loại: động từ; cũng dùng như tính từ trong một số cụm. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đóng kín, dán, hoặc niêm phong để ngăn tiếp xúc, truy cập hoặc thay đổi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về hành chính, pháp lý, an ninh; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp hàng ngày thường thay bằng "bịt", "đóng".

niêm: (formal) seal, to seal; (informal) không có. Từ loại: động từ; cũng dùng như tính từ trong một số cụm. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đóng kín, dán, hoặc niêm phong để ngăn tiếp xúc, truy cập hoặc thay đổi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về hành chính, pháp lý, an ninh; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp hàng ngày thường thay bằng "bịt", "đóng".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.