Niêm

Niêm(Danh từ)
Quy tắc tương ứng về bằng trắc trong thơ, phú cổ theo Đường luật
The metrical pattern of tones (level and oblique) used in classical Chinese-influenced Vietnamese poetry (regulating syllable tones in traditional verse such as Tang-style poetry)
古诗的韵律规则
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
niêm: (formal) seal, to seal; (informal) không có. Từ loại: động từ; cũng dùng như tính từ trong một số cụm. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đóng kín, dán, hoặc niêm phong để ngăn tiếp xúc, truy cập hoặc thay đổi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về hành chính, pháp lý, an ninh; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp hàng ngày thường thay bằng "bịt", "đóng".
niêm: (formal) seal, to seal; (informal) không có. Từ loại: động từ; cũng dùng như tính từ trong một số cụm. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đóng kín, dán, hoặc niêm phong để ngăn tiếp xúc, truy cập hoặc thay đổi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về hành chính, pháp lý, an ninh; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp hàng ngày thường thay bằng "bịt", "đóng".
