ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Niêm phong trong tiếng Anh

Niêm phong

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Niêm phong(Động từ)

01

Đóng kín và ghi dấu hiệu để không cho phép tự tiện mở, đảm bảo mọi thứ bên trong được giữ nguyên, đầy đủ, bí mật

To seal (something) shut and mark it so it cannot be opened without permission, ensuring the contents remain intact, complete, and confidential

密封

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/niêm phong/

niêm phong — seal (formal) / to seal (informal) — động từ chỉ hành động đóng kín, dán hoặc niêm kết để bảo đảm không mở được hoặc bảo vệ nội dung bên trong. Nghĩa phổ biến là đóng kín phong bì, hộp hoặc khu vực để bảo mật hay chứng thực. Dùng hình thức chính thức khi nói văn bản pháp lý, thủ tục, biên bản; dùng thân mật khi mô tả hành động đóng gói, dán niêm nhãn trong đời sống hàng ngày.

niêm phong — seal (formal) / to seal (informal) — động từ chỉ hành động đóng kín, dán hoặc niêm kết để bảo đảm không mở được hoặc bảo vệ nội dung bên trong. Nghĩa phổ biến là đóng kín phong bì, hộp hoặc khu vực để bảo mật hay chứng thực. Dùng hình thức chính thức khi nói văn bản pháp lý, thủ tục, biên bản; dùng thân mật khi mô tả hành động đóng gói, dán niêm nhãn trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.