Niêm phong

Niêm phong(Động từ)
Đóng kín và ghi dấu hiệu để không cho phép tự tiện mở, đảm bảo mọi thứ bên trong được giữ nguyên, đầy đủ, bí mật
To seal (something) shut and mark it so it cannot be opened without permission, ensuring the contents remain intact, complete, and confidential
密封
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
niêm phong — seal (formal) / to seal (informal) — động từ chỉ hành động đóng kín, dán hoặc niêm kết để bảo đảm không mở được hoặc bảo vệ nội dung bên trong. Nghĩa phổ biến là đóng kín phong bì, hộp hoặc khu vực để bảo mật hay chứng thực. Dùng hình thức chính thức khi nói văn bản pháp lý, thủ tục, biên bản; dùng thân mật khi mô tả hành động đóng gói, dán niêm nhãn trong đời sống hàng ngày.
niêm phong — seal (formal) / to seal (informal) — động từ chỉ hành động đóng kín, dán hoặc niêm kết để bảo đảm không mở được hoặc bảo vệ nội dung bên trong. Nghĩa phổ biến là đóng kín phong bì, hộp hoặc khu vực để bảo mật hay chứng thực. Dùng hình thức chính thức khi nói văn bản pháp lý, thủ tục, biên bản; dùng thân mật khi mô tả hành động đóng gói, dán niêm nhãn trong đời sống hàng ngày.
