Niên

Niên(Danh từ)
(từ cũ) năm
(archaic) year
年
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) year; (informal) —. Danh từ: niên là từ Hán-Việt chỉ đơn vị thời gian một năm hoặc dùng trong cụm để nói về tuổi, niên hiệu, niên khóa. Định nghĩa ngắn: chỉ khoảng thời gian 12 tháng hoặc giai đoạn liên quan đến tuổi tác hay kỷ nguyên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, hành chính, học thuật; không có dạng thông dụng thân mật riêng, thường kết hợp với từ khác như niên khóa, niên đại.
(formal) year; (informal) —. Danh từ: niên là từ Hán-Việt chỉ đơn vị thời gian một năm hoặc dùng trong cụm để nói về tuổi, niên hiệu, niên khóa. Định nghĩa ngắn: chỉ khoảng thời gian 12 tháng hoặc giai đoạn liên quan đến tuổi tác hay kỷ nguyên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, hành chính, học thuật; không có dạng thông dụng thân mật riêng, thường kết hợp với từ khác như niên khóa, niên đại.
